leaf node

leaf node

A gardener carefully examines a leaf node on a young plant stem.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học khoa học máy tính):
    • Trong thực vật học: Một "leaf node" (còn gọi là mắt hoặc đốt ) phần sưng nhỏ trên thân cây, nơi một hoặc nhiều mọc ra. Đây điểm kết nối giữa thân, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng nước.
    • Trong khoa học máy tính (cấu trúc dữ liệu cây): "Leaf node" (còn gọi là nút ) một nút (node) trong cây (tree) không nút con nào. nằmcuối cùng của cây, thường đại diện cho một giá trị hoặc dữ liệu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:

    • The leaf node is where the leaf attaches to the stem. (Mắt nơi gắn vào thân cây.)
    • Botanists study leaf nodes to understand plant growth patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu mắt để hiểu các mô hình phát triển của cây.)
  • Trong khoa học máy tính:

    • In a binary tree, a leaf node has no left or right children. (Trong một cây nhị phân, nút không nút con trái hoặc phải.)
    • The algorithm stops when it reaches a leaf node. (Thuật toán dừng lại khi đến một nút .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a leaf node in a tree": trở thành một nút trong một cây (thường dùng trong ngữ cảnh cấu trúc dữ liệu).

    • In this decision tree, each leaf node represents a final outcome. (Trong cây quyết định này, mỗi nút đại diện cho một kết quả cuối cùng.)
  • "the leaf node of a plant stem": mắt của thân cây (dùng trong thực vật học).

    • The leaf node of a bamboo stem is where the leaf emerges. (Mắt của thân tre nơi mọc ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Node (n): nút, đốt (dùng chung cho cả thực vật máy tính).

    • Each node on the stem can produce a leaf. (Mỗi đốt trên thân cây có thể tạo ra một .)
  • Leaf (n): cây.

    • The leaf is attached to the stem at a leaf node. ( được gắn vào thân tại một mắt .)
  • Internal node (n): nút trong (máy tính) – nút nút con, trái ngược với nút .

    • An internal node has at least one child, unlike a leaf node. (Nút trong ít nhất một nút con, không giống như nút .)
Từ đồng nghĩa
  • Trong thực vật học:

    • Mắt : cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Đốt : thuật ngữ chuyên ngành, nhấn mạnh vị trí trên thân.
  • Trong khoa học máy tính:

    • Nút : thuật ngữ chuẩn.
    • Nút cuối: cách gọi mô tả vị trícuối cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "leaf node" đây thuật ngữ kỹ thuật, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leaf node". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, có thể dùng cụm "leaf node of a tree" để mô tả một điểm kết thúc không thể phân nhánh thêm.)